trật trệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không khớp, không vừa vặn: Dùng để mô tả trạng thái của các bộ phận, chi tiết lắp ghép với nhau không ăn khớp, có khe hở hoặc bị lỏng lẻo.
- Không vững vàng, không chắc chắn: Chỉ sự thiếu ổn định, dễ bị lung lay, rung lắc hoặc đổ vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bánh xe đi trật trệu. (Bánh xe chạy không êm, bị lắc lư hoặc có tiếng kêu do không khớp.)
- Cánh cửa lắp trật trệu nên đóng mở rất khó khăn. (Cánh cửa được lắp không khớp nên việc đóng mở rất khó.)
- Chiếc ghế này chân bị trật trệu, ngồi không yên. (Chiếc ghế này chân bị lỏng, không vững, ngồi không yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong kỹ thuật, cơ khí: Thường dùng để chỉ sự sai lệch, độ rơ, độ hở giữa các chi tiết máy móc.
- Kiểm tra xem khớp nối có bị trật trệu không. (Kiểm tra xem khớp nối có bị lỏng hoặc có độ hở không.)
- Dùng với nghĩa bóng (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để chỉ sự không ăn khớp, không phù hợp trong các mối quan hệ hoặc kế hoạch.
- Kế hoạch của hai bên có vẻ trật trệu, cần điều chỉnh lại. (Kế hoạch của hai bên có vẻ không khớp với nhau, cần phải sửa lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Trật (động từ): Lệch ra khỏi vị trí, quỹ đạo hoặc trạng thái bình thường.
- Trật khớp: Bị lệch khỏi vị trí của khớp xương.
- Trệch (tính từ/động từ): Lệch đi so với mục tiêu, phương hướng hoặc tiêu chuẩn.
- Bắn trệch mục tiêu.
- Lỏng lẻo (tính từ): Không chặt chẽ, không vững chắc (thường dùng cho vật thể hoặc tổ chức).
- Khập khiễng (tính từ): Không đều, không cân xứng, thường dùng cho dáng đi hoặc sự so sánh.
Từ đồng nghĩa
- Không khớp: Không ăn khớp, không vừa với nhau.
- Lỏng lẻo: Không chắc chắn, dễ lung lay.
- Bập bềnh: Không ổn định, chòng chành (thường dùng cho vật trên mặt nước, có thể dùng với nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
- Khớp: Ăn khớp, vừa vặn với nhau.
- Vững chắc: Chắc chắn, ổn định, không lung lay.
- Êm ái: Nhẹ nhàng, trơn tru, không có tiếng động hoặc sự rung lắc khó chịu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đi trật trệu: Di chuyển một cách không êm ái, phát ra tiếng động hoặc bị rung lắc do không khớp (thường nói về xe cộ, máy móc).
- Lắp trật trệu: Lắp ráp các bộ phận không được khít, chính xác, dẫn đến hoạt động không tốt.
- Không khớp, không vững: Bánh xe đi trật trệu.